trick-shot

/'trikʃɔt/
Học thuật
Thân thiện
trick-shot

A filmmaker plans a complex trick-shot for the next scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẹo quay phim, kỹ xảo quay phim: Một kỹ thuật quay phim đặc biệt hoặc một cảnh quay được tạo ra bằng cách sử dụng các phương pháp kỹ thuật, thiết bị hoặc góc máy khác thường để đạt được hiệu ứng hình ảnh gây ấn tượng, ngạc nhiên hoặc khó thực hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The director used a clever trick-shot to make the actor appear to be flying. (Đạo diễn đã sử dụng một mẹo quay phim khéo léo để khiến diễn viên trông như đang bay.)
    • Creating that illusion required a complex trick-shot. (Việc tạo ra ảo giác đó đòi hỏi một kỹ xảo quay phim phức tạp.)
    • The film is famous for its innovative trick-shots. (Bộ phim nổi tiếng với những mẹo quay phim sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a trick-shot": thực hiện một cảnh quay kỹ xảo.

    • The cinematographer spent hours planning how to execute the perfect trick-shot. (Nhà quay phim đã dành hàng giờ để lên kế hoạch thực hiện cảnh quay kỹ xảo hoàn hảo.)
  • "a trick-shot sequence": một chuỗi cảnh quay sử dụng kỹ xảo.

    • The action scene features a thrilling trick-shot sequence. (Cảnh hành động một chuỗi kỹ xảo quay phim ly kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Special effect (n): hiệu ứng đặc biệt (thường liên quan đến hậu kỳ hoặc kỹ thuật số, có thể rộng hơn "trick-shot").
  • Camera trick (n): mẹo máy quay (cách gọi thông thường hơn cho kỹ thuật quay tạo ảo giác).
  • Visual effect (VFX) (n): hiệu ứng hình ảnh (thường được thêm vào trong quá trình hậu kỳ).
Từ đồng nghĩa
  • Camera technique: kỹ thuật máy quay.
  • Illusion shot: cảnh quay tạo ảo giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "trick-shot")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trick-shot")

trick-shot

A filmmaker plans a complex trick-shot for the next scene.

danh từ
  1. (điện ảnh) mẹo quay phim