trickish

/'trikiʃ/
Học thuật
Thân thiện
trickish

A salesman used trickish tactics to sell the faulty product.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xảo trá, xỏ , lắm thủ đoạn: Dùng để mô tả một người hoặc hành vi tính chất lừa dối, không trung thực, thường dùng mưu mẹo để đạt được mục đích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is known for his trickish behavior in business deals. (Anh ta nổi tiếng hành vi xảo trá trong các giao dịch kinh doanh.)
    • The politician's trickish promises fooled many voters. (Những lời hứa xỏ của chính trị gia đã lừa được nhiều cử tri.)
    • Be careful of his trickish schemes. (Hãy cẩn thận với những mưu đồ đầy thủ đoạn của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a trickish smile": một nụ cười xảo trá, mánh khóe.

    • He gave me a trickish smile before telling the lie. (Hắn nở một nụ cười xảo trá trước khi nói lời dối trá.)
  • "trickish nature": bản chất xảo quyệt.

    • It's hard to trust someone with a trickish nature. (Thật khó để tin tưởng một người bản chất xảo quyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Trick (n): mưu mẹo, trò lừa; (v): lừa gạt.
  • Trickster (n): kẻ lừa đảo, kẻ xảo quyệt.
  • Tricky (adj): khó khăn, phức tạp; khéo léo (có thể mang nghĩa tích cực hơn "trickish").
Từ đồng nghĩa
  • Deceitful: dối trá, lừa lọc.
  • Cunning: xảo quyệt, ranh mãnh.
  • Sly: láu cá, tinh ranh.
Từ trái nghĩa
  • Honest: trung thực.
  • Straightforward: thẳng thắn.
  • Guileless: ngay thẳng, không mưu mẹo.
trickish

A salesman used trickish tactics to sell the faulty product.

tính từ
  1. xảo trá, xỏ , lắm thủ đoạn