tricklet

/'triklit/
Học thuật
Thân thiện
tricklet

A small tricklet of water flows from the cracked rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng chảy nhỏ, tia nước nhỏ: Một lượng chất lỏng rất nhỏ chảy ra một cách chậm rãi liên tục, thường từ một nguồn hoặc vết rỉ.
    • Lượng nhỏ, dòng nhỏ (của một thứ đó): Dùng để chỉ một lượng rất ít hoặc một dòng chảy chậm của bất kỳ thứ , không chỉ chất lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A tricklet of water leaked from the old pipe. (Một tia nước nhỏ rỉ ra từ đường ống .)
    • Only a tricklet of information has been released to the public. (Chỉ một lượng thông tin nhỏ được tiết lộ cho công chúng.)
    • After the rain stopped, a tricklet continued to run down the windowpane. (Sau khi mưa tạnh, một dòng nước nhỏ vẫn tiếp tục chảy xuống tấm kính cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mere tricklet": chỉ một dòng nhỏ, một lượng rất ít, nhấn mạnh sự không đáng kể.

    • The stream, once mighty, was now a mere tricklet in the summer heat. (Dòng suối, từng hùng vĩ, giờ chỉ còn một dòng nước nhỏ trong cái nóng mùa .)
  • "tricklet of hope": tia hy vọng nhỏ nhoi (dùng theo nghĩa ẩn dụ).

    • Even in the darkest times, a tricklet of hope can sustain us. (Ngay cả trong những thời khắc đen tối nhất, một tia hy vọng nhỏ nhoi cũng có thể nuôi dưỡng chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Trickle (động từ/danh từ): chảy nhỏ giọt, rỉ ra; dòng chảy nhỏ.
    • Water began to trickle from the tap. (Nước bắt đầu nhỏ giọt từ vòi.)
  • Trickling (danh động từ/ tính từ): sự chảy nhỏ giọt; đang chảy nhỏ giọt.
    • We could hear the trickling of the stream. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng suối chảy róc rách.)
Từ đồng nghĩa
  • Dribble: giọt nhỏ, chảy thành giọt.
  • Rivulet: suối nhỏ, rạch nước nhỏ (thường lớn hơn một chút so với "tricklet").
  • Seepage: sự rỉ, sự thấm ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tricklet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tricklet")

tricklet

A small tricklet of water flows from the cracked rock.

danh từ
  1. tia nhỏ, dòng nhỏ