triclinique

Học thuật
Thân thiện
triclinique

Un cristal triclinique repose sur une table de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ba nghiêng: Thuộc về hệ tinh thể ba trục tinh thể không bằng nhau không vuông góc với nhau. Đâyhệ tinh thể đối xứng thấp nhất trong bảy hệ tinh thể cơ bản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le plagioclase est un minéral triclinique. (Plagioclasemột khoáng vật thuộc hệ ba nghiêng.)
    • Le système cristallin triclinique est caractérisé par trois axes inégaux et non perpendiculaires. (Hệ tinh thể ba nghiêng được đặc trưng bởi ba trục không bằng nhau không vuông góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système triclinique": Hệ tinh thể ba nghiêng. Đâythuật ngữ chuyên môn trong tinh thể học.
    • L'axinite cristallise dans le système triclinique. (Axinit kết tinh theo hệ ba nghiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Triclinie (danh từ giống cái): Hệ tinh thể ba nghiêng.
    • La triclinie est le système cristallin le moins symétrique. (Hệ ba nghiênghệ tinh thể tính đối xứng thấp nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Anorthique: (Thuật ngữ , ít dùng) Có nghĩa tương đương với "triclinique" trong ngữ cảnh tinh thể học.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất học, khoáng vật học tinh thể học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
triclinique

Un cristal triclinique repose sur une table de laboratoire.

tính từ
  1. (khoáng vật học) ba nghiêng