triclinique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ba nghiêng: Thuộc về hệ tinh thể có ba trục tinh thể không bằng nhau và không vuông góc với nhau. Đây là hệ tinh thể có đối xứng thấp nhất trong bảy hệ tinh thể cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le plagioclase est un minéral triclinique. (Plagioclase là một khoáng vật thuộc hệ ba nghiêng.)
- Le système cristallin triclinique est caractérisé par trois axes inégaux et non perpendiculaires. (Hệ tinh thể ba nghiêng được đặc trưng bởi ba trục không bằng nhau và không vuông góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Système triclinique": Hệ tinh thể ba nghiêng. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong tinh thể học.
- L'axinite cristallise dans le système triclinique. (Axinit kết tinh theo hệ ba nghiêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Triclinie (danh từ giống cái): Hệ tinh thể ba nghiêng.
- La triclinie est le système cristallin le moins symétrique. (Hệ ba nghiêng là hệ tinh thể có tính đối xứng thấp nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Anorthique: (Thuật ngữ cũ, ít dùng) Có nghĩa tương đương với "triclinique" trong ngữ cảnh tinh thể học.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất học, khoáng vật học và tinh thể học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (khoáng vật học) ba nghiêng