tricolore

Học thuật
Thân thiện
tricolore

Le drapeau tricolore flotte au-dessus du bâtiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () ba màu, tam tài: "Tricolore" mô tả một vật thể ba màu, đặc biệt là khi ba màu này được sắp xếp thành các dải, vạch hoặc mảng. Từ này thường được dùng để chỉ quốc kỳ của Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le drapeau français est tricolore. (Lá cờ Phápcờ tam tài.)
    • Ils ont décoré la salle avec des rubans tricolores. (Họ đã trang trí căn phòng bằng những dải ruy băng ba màu.)
    • Un papillon aux ailes tricolores. (Một con bướm đôi cánh ba màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Tricolore" (Danh từ riêng, viết hoa): Khi viết hoa, "le Tricolore" là danh từ riêng để chỉ quốc kỳ Pháp.
    • Les soldats saluent le Tricolore. (Các binh sĩ chào lá cờ Tam Tài.)
  • Dùng như một danh từ thông thường: Trong một số ngữ cảnh, "tricolore" có thể được dùng như một danh từ giống đực để chỉ chính lá cờ đó.
    • Il brandissait un tricolore. (Anh ta vung lên một lá cờ tam tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricolorisme (danh từ giống đực): Học thuyết hoặc nguyên tắc sử dụng ba màu, đặc biệt trong chính trị (ít dùng).
  • Bicolore (tính từ): () hai màu.
  • Monochrome (tính từ): Đơn sắc.
Từ đồng nghĩa
  • À trois couleurs: ba màu. (Cụm từ này đồng nghĩa nhưng ít phổ biến hơn "tricolore").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ/danh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "tricolore")

tricolore

Le drapeau tricolore flotte au-dessus du bâtiment.

tính từ
  1. () ba màu, tam tài
    • Drapeau tricolore
      cờ tam tài

Từ có nhắc đến "tricolore"