tricotage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đan, sự dệt kim: Hành động hoặc quá trình tạo ra vải, quần áo hoặc đồ dùng từ sợi chỉ bằng cách sử dụng kim đan hoặc máy đan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tricotage est une activité relaxante. (Sự đan là một hoạt động thư giãn.)
- Elle a appris le tricotage avec sa grand-mère. (Cô ấy đã học sự đan với bà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tricotage mécanique": sự đan máy, quá trình dệt kim bằng máy móc thay vì thủ công.
- Cette usine est spécialisée dans le tricotage mécanique. (Nhà máy này chuyên về sự đan máy.)
Biến thể và từ gần giống
Tricoter (động từ): đan, dệt kim.
- Elle aime tricoter des pulls. (Cô ấy thích đan áo len.)
Tricot (danh từ giống đực): đồ đan, sản phẩm đan.
- Ce tricot est très chaud. (Món đồ đan này rất ấm.)
Từ đồng nghĩa
- Knit (tiếng Anh): đan, dệt kim.
danh từ giống đực
- sự đan, sự dệt kim
- Tricotage mécaniquesự đan máy