tricotage

Học thuật
Thân thiện
tricotage

Une grand-mère fait du tricotage dans son fauteuil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đan, sự dệt kim: Hành động hoặc quá trình tạo ra vải, quần áo hoặc đồ dùng từ sợi chỉ bằng cách sử dụng kim đan hoặc máy đan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tricotage est une activité relaxante. (Sự đanmột hoạt động thư giãn.)
    • Elle a appris le tricotage avec sa grand-mère. ( ấy đã học sự đan với của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tricotage mécanique": sự đan máy, quá trình dệt kim bằng máy móc thay vì thủ công.
    • Cette usine est spécialisée dans le tricotage mécanique. (Nhà máy này chuyên về sự đan máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricoter (động từ): đan, dệt kim.

    • Elle aime tricoter des pulls. ( ấy thích đan áo len.)
  • Tricot (danh từ giống đực): đồ đan, sản phẩm đan.

    • Ce tricot est très chaud. (Món đồ đan này rất ấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Knit (tiếng Anh): đan, dệt kim.
tricotage

Une grand-mère fait du tricotage dans son fauteuil.

danh từ giống đực
  1. sự đan, sự dệt kim
    • Tricotage mécanique
      sự đan máy