tricotets

Học thuật
Thân thiện
tricotets

Une danseuse exécute les tricotets sur une scène de théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực số nhiều:
    • (Sử học) Điệu tricote: Một điệu nhảy lịch sử, phổ biến trong các thế kỷ trước, thường được biểu diễn theo nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les tricotets étaient une danse de cour très appréciée au XVIIIe siècle. (Điệu tricote từngmột điệu cung đình rất được ưa chuộng vào thế kỷ 18.)
    • L'orchestre a joué un air de tricotets pour ouvrir le bal. (Dàn nhạc đã chơi một bản nhạc điệu tricote để mở đầu buổi khiêu vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "danser des tricotets": nhảy điệu tricote.
    • Les nobles savaient parfaitement danser des tricotets. (Giới quý tộc biết nhảy điệu tricote một cách điêu luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricoter (động từ): đan len.
    • Elle aime tricoter un pull pour l'hiver. ( ấy thích đan một chiếc áo len cho mùa đông.)
    • Lưu ý: Mặc dù có vẻ tương đồng về hình thức, "tricoter" (đan len) "tricotets" (điệu nhảy) là hai từ nguồn gốc nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Danse ancienne: điệu nhảy cổ, điệu xưa.
  • Danse historique: điệu nhảy lịch sử.
Thông tin thêm
  • Ngữ cảnh lịch sử: Từ "tricotets" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả về phong tục, lễ hội hoặc âm nhạc của các thời kỳ trước (như thời kỳ Phục Hưng hoặc Baroquechâu Âu). Ngày nay, ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường.
tricotets

Une danseuse exécute les tricotets sur une scène de théâtre.

danh từ giống đực số nhiều
  1. (sử học) điệu tricote (, nhạc)