tricoteuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người đan (nữ): Chỉ một phụ nữ đang thực hiện công việc đan len, thường bằng kim.
- Nữ công nhân dệt kim: Chỉ một người phụ nữ làm công việc dệt kim trong một bối cảnh công nghiệp hoặc thủ công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ma grand-mère est une tricoteuse passionnée. (Bà tôi là một người phụ nữ đan len rất say mê.)
- Plusieurs tricoteuses travaillent dans cet atelier de laine. (Nhiều nữ công nhân dệt kim làm việc trong xưởng len này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les tricoteuses" (nghĩa lịch sử): Trong thời kỳ Cách mạng Pháp, từ này đôi khi được dùng để chỉ những phụ nữ ngồi đan len trong khi chứng kiến các phiên tòa hoặc các sự kiện công cộng.
- Les tricoteuses assistaient aux séances de la Convention. (Những người phụ nữ đan len có mặt tại các phiên họp của Hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
- Tricoter (động từ): đan len.
- Elle apprend à tricoter un pull. (Cô ấy học cách đan một chiếc áo len.)
- Tricot (danh từ giống đực): việc đan len, đồ đan len.
- Son tricot est très régulier. (Đường đan của cô ấy rất đều.)
Từ đồng nghĩa
- Ouvrière en tricot: nữ công nhân đan/dệt.
- Fileuse (trong một số ngữ cảnh): người kéo sợi, thợ se chỉ.
Thành ngữ liên quan
- Être une vraie tricoteuse: Là một người rất giỏi hoặc rất chăm chỉ đan len.
- Avec tous ces pulls, tu es une vraie tricoteuse ! (Với tất cả những chiếc áo len này, bạn đúng là một tay đan len cừ khôi!)
danh từ giống cái
- người đan (nữ), nữ công nhân dệt kim
- máy dệt kim