tricotyledonous

/,traikɔti'li:dənəs/
Học thuật
Thân thiện
tricotyledonous

A tricotyledonous seedling sprouts with three distinct seed leaves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ba lá mầm: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả đặc điểm của một số loài thực vật hiếm gặp, khi hạt nảy mầm xuất hiện ba lá mầm thay vì một hoặc hai mầm như thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist discovered a tricotyledonous seedling in the experiment. (Nhà thực vật học đã phát hiện một cây con ba lá mầm trong thí nghiệm.)
    • Tricotyledonous plants are a rare occurrence in nature. (Cây ba lá mầm một hiện tượng hiếm gặp trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo nghiên cứu thực vật học hoặc trong giảng dạy chuyên ngành. không phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Cotyledon (danh từ): mầm.
    • The number of cotyledons is a key classification feature. (Số lượng mầm một đặc điểm phân loại chính.)
  • Dicotyledonous (tính từ): hai mầm.
    • Beans and peanuts are dicotyledonous plants. (Đậu lạc những cây hai mầm.)
  • Monocotyledonous (tính từ): một mầm.
    • Rice and corn are monocotyledonous plants. (Lúa ngô những cây một mầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả: "having three seed leaves" ( ba lá hạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.
tricotyledonous

A tricotyledonous seedling sprouts with three distinct seed leaves.

tính từ
  1. (thực vật học) ba lá mầm