trictrac

Học thuật
Thân thiện
trictrac

Deux amis jouent une partie de trictrac sur une table de salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trò chơi thò lò: "trictrac" là tên một trò chơi cổ điển trên bàn, sử dụng các quân cờ xúc xắc, tương tự như backgammon.
    • Bàn (chơi) thò lò: "trictrac" cũng có thể chỉ chính cái bàn dùng để chơi trò chơi này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont passé la soirée à jouer au trictrac. (Họ đã dành cả buổi tối để chơi thò lò.)
    • Le trictrac en bois était un bel objet ancien. (Chiếc bàn thò lò bằng gỗmột đồ cổ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire une partie de trictrac": chơi một ván thò lò.
    • Les deux amis aiment faire une partie de trictrac le dimanche. (Hai người bạn thích chơi một ván thò lò vào ngày Chủ nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Backgammon (n): tên tiếng Anh của trò chơi tương tự "trictrac".
  • Jeu de dames (n): trò chơi cờ đam (một trò chơi bàn khác).
  • Jeu de société (n): trò chơi xã hội, trò chơi bàn nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de backgammon: trò chơi backgammon (cách gọi khác).
  • Jeu de table: trò chơi bàn (nghĩa rộng hơn).
trictrac

Deux amis jouent une partie de trictrac sur une table de salon.

danh từ giống đực
  1. trò chơi thò lò
  2. bàn (chơi) thò lò