trictrac
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trò chơi thò lò: "trictrac" là tên một trò chơi cổ điển trên bàn, sử dụng các quân cờ và xúc xắc, tương tự như backgammon.
- Bàn (chơi) thò lò: "trictrac" cũng có thể chỉ chính cái bàn dùng để chơi trò chơi này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ils ont passé la soirée à jouer au trictrac. (Họ đã dành cả buổi tối để chơi thò lò.)
- Le trictrac en bois était un bel objet ancien. (Chiếc bàn thò lò bằng gỗ là một đồ cổ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire une partie de trictrac": chơi một ván thò lò.
- Les deux amis aiment faire une partie de trictrac le dimanche. (Hai người bạn thích chơi một ván thò lò vào ngày Chủ nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Backgammon (n): tên tiếng Anh của trò chơi tương tự "trictrac".
- Jeu de dames (n): trò chơi cờ đam (một trò chơi bàn khác).
- Jeu de société (n): trò chơi xã hội, trò chơi bàn nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Jeu de backgammon: trò chơi backgammon (cách gọi khác).
- Jeu de table: trò chơi bàn (nghĩa rộng hơn).
danh từ giống đực
- trò chơi thò lò
- bàn (chơi) thò lò