tricuspide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Có ba lá, ba mảnh: Dùng để mô tả một cấu trúc, đặc biệt là một van trong tim, có ba mảnh hoặc ba lá mỏng.
- Thuộc về van ba lá: Liên quan đến van tim có ba lá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La valve cardiaque tricuspide sépare l'oreillette droite du ventricule droit. (Van tim ba lá ngăn cách tâm nhĩ phải với tâm thất phải.)
- Une régurgitation tricuspide est une fuite de cette valve. (Trào ngược van ba lá là tình trạng van này bị hở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Valve tricuspide" / "Valvule tricuspide": Cụm danh từ y học chuyên ngành chỉ van ba lá của tim, một trong bốn van tim chính.
- L'échographie a permis d'examiner la valve tricuspide. (Siêu âm đã cho phép kiểm tra van ba lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Tricuspidien / tricuspidienne (adj): (Thuộc) van ba lá. Đây là một biến thể tính từ khác với nghĩa tương tự "tricuspide".
- L'insuffisance tricuspidienne est une pathologie cardiaque. (Suy van ba lá là một bệnh lý tim mạch.)
- Bicuspide (adj): Có hai lá, hai mảnh (ví dụ: van động mạch chủ hai lá).
- Valve (n.f): Van (nói chung, trong cơ thể hoặc cơ khí).
Từ đồng nghĩa
- À trois cuspides: Có ba mảnh, ba lá. (Cuspide: mảnh, lá của van tim).
- Une valve à trois cuspides. (Một van có ba lá.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "tricuspide" hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là giải phẫu học và tim mạch. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch và hiểu là "ba lá" khi nói về van tim.
- Từ này chủ yếu đi kèm với các danh từ như , , , để tạo thành thuật ngữ chuyên môn.
tính từ
- Valvule tricuspide+ (giải phẫu) van ba lá