tricylist

/'traisiklist/
Học thuật
Thân thiện
tricylist

A child rides a tricylist in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi xe đạp ba bánh: Một người, thường trẻ nhỏ, đang sử dụng hoặc điều khiển một chiếc xe đạp ba bánh (một bánh trước hai bánh sau).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The little tricyclist pedaled proudly around the driveway. (Cậu đi xe đạp ba bánh đạp một cách đầy tự hào quanh đường lái xe vào nhà.)
    • Safety helmets are important for every young tricyclist. ( bảo hiểm rất quan trọng cho mọi trẻ nhỏ đi xe đạp ba bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng để phân biệt người đi xe đạp ba bánh với người đi xe đạp hai bánh thông thường (cyclist).
    • The park has separate lanes for cyclists and tricyclists. (Công viên làn đường riêng cho người đi xe đạp người đi xe đạp ba bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricycle (n): Xe đạp ba bánh.

    • He received a red tricycle for his third birthday. (Cậu nhận được một chiếc xe đạp ba bánh màu đỏ vào sinh nhật lần thứ ba.)
  • Cyclist (n): Người đi xe đạp (hai bánh).

    • The cyclist raced down the hill. (Người đi xe đạp lao xuống đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rider of a tricycle: Người cưỡi/đi xe đạp ba bánh. (Cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tricylist

A child rides a tricylist in the park.

danh từ
  1. người đi xe đạp ba bánh