tridacne

Học thuật
Thân thiện
tridacne

Un tridacne géant repose sur le fond sableux de l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trai khổng lồ: Một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ sốngbiển, thuộc chi Tridacna, kích thước rất lớn. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tridacne est le plus grand bivalve au monde. (Trai khổng lồloài hai mảnh vỏ lớn nhất thế giới.)
    • On peut observer des tridacnes dans les récifs coralliens de l'océan Indien. (Người ta có thể quan sát thấy trai khổng lồcác rạn san hô thuộc Ấn Độ Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tridacne géant": trai khổng lồ (cụm từ nhấn mạnh kích thước).
    • Le tridacne géant peut atteindre plus d'un mètre de long. (Trai khổng lồ có thể đạt chiều dài hơn một mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Tridacnidés (danh từ số nhiều, giống đực): Họ trai khổng lồ, tên khoa học của họ động vật thân mềm chứa chi .
  • Bénitier (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường khác cho trai khổng lồ, do hình dáng vỏ của .
Từ đồng nghĩa
  • Bénitier: Trai tượng, trai khổng lồ (tên gọi thông dụng).
  • Palourde géante: Nghêu/ khổng lồ (cách gọi mô tả chung, ít chính xác hơn về mặt phân loại).
tridacne

Un tridacne géant repose sur le fond sableux de l'océan.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) trai khổng lồ