tridacne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trai khổng lồ: Một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ sống ở biển, thuộc chi Tridacna, có kích thước rất lớn. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tridacne est le plus grand bivalve au monde. (Trai khổng lồ là loài hai mảnh vỏ lớn nhất thế giới.)
- On peut observer des tridacnes dans les récifs coralliens de l'océan Indien. (Người ta có thể quan sát thấy trai khổng lồ ở các rạn san hô thuộc Ấn Độ Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tridacne géant": trai khổng lồ (cụm từ nhấn mạnh kích thước).
- Le tridacne géant peut atteindre plus d'un mètre de long. (Trai khổng lồ có thể đạt chiều dài hơn một mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Tridacnidés (danh từ số nhiều, giống đực): Họ trai khổng lồ, tên khoa học của họ động vật thân mềm chứa chi .
- Bénitier (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường khác cho trai khổng lồ, do hình dáng vỏ của nó.
Từ đồng nghĩa
- Bénitier: Trai tượng, trai khổng lồ (tên gọi thông dụng).
- Palourde géante: Nghêu/sò khổng lồ (cách gọi mô tả chung, ít chính xác hơn về mặt phân loại).
danh từ giống đực
- (động vật học) trai khổng lồ