trifler
/'traiflə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay coi thường mọi việc, người xem thường: Chỉ một người có thái độ không nghiêm túc, không coi trọng những vấn đề, công việc hoặc trách nhiệm quan trọng.
- Người hay bông đùa, người nhẹ dạ: Chỉ một người thường xuyên cư xử một cách nhẹ nhàng, vui đùa hoặc thiếu suy nghĩ sâu sắc, đặc biệt trong những tình huống cần sự nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was dismissed as a mere trifler who could not be trusted with serious tasks. (Anh ta bị coi như một kẻ hay coi thường mọi việc và không thể giao phó những nhiệm vụ nghiêm túc.)
- Don't be such a trifler; this is an important decision. (Đừng có làm người hay bông đùa như vậy; đây là một quyết định quan trọng.)
- In matters of love, he was known as a charming trifler. (Trong chuyện tình cảm, anh ta được biết đến như một người hay bông đùa đầy quyến rũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a political trifler": một kẻ coi thường chính trị, người tham gia chính trị một cách thiếu nghiêm túc.
- The veteran senator had no patience for what he called "political triflers." (Vị thượng nghị sĩ kỳ cựu không có kiên nhẫn cho những kẻ mà ông gọi là "những kẻ coi thường chính trị".)
Biến thể và từ gần giống
- Trifle (động từ): coi thường, xem nhẹ; đùa cợt.
- He is not a man to trifle with. (Anh ta không phải là người mà ta có thể coi thường được.)
- Trifle (danh từ): chuyện vặt, đồ lặt vặt; một lượng nhỏ.
- She worried over trifles. (Cô ấy lo lắng về những chuyện vặt vãnh.)
- Trifling (tính từ): vặt vãnh, không đáng kể; nhẹ dạ.
- It was a trifling mistake. (Đó chỉ là một sai lầm vặt vãnh.)
Từ đồng nghĩa
- Dabbler: người làm việc một cách hời hợt, không chuyên sâu.
- Dilettante: người nghiên cứu/ham thích nghệ thuật một cách nghiệp dư, thiếu nghiêm túc.
- Frivolous person: người nhẹ dạ, người thiếu nghiêm túc.
Từ trái nghĩa
- Serious person: người nghiêm túc.
- Dedicated person: người tận tâm, tận tụy.
- Professional: người chuyên nghiệp.
danh từ
- người hay coi thường mọi việc, người hay bông đùa