trifoliolé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) ba lá chét: Một thuật ngữ thực vật học dùng để mô tả một lá kép được cấu tạo từ ba lá chét riêng biệt, tỏa ra từ cùng một điểm trên cuống lá chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La feuille de trèfle est trifoliolée. (Lá của cây cỏ ba lá là lá có ba lá chét.)
- Cette plante se reconnaît à ses feuilles trifoliolées. (Cây này được nhận biết bởi những chiếc lá có ba lá chét của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "feuille trifoliolée": lá (kép) ba lá chét. Đây là cách dùng phổ biến nhất, thường xuất hiện trong các văn bản mô tả thực vật.
- La description botanique précise une feuille trifoliolée. (Mô tả thực vật học chỉ rõ một lá có ba lá chét.)
Biến thể và từ gần giống
Trifoliolée (adj, giống cái): Dạng tính từ giống cái của "trifoliolé".
- Une feuille trifoliolée. (Một chiếc lá có ba lá chét.)
Trifoliate (adj, tiếng Anh): Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh, cũng có nghĩa là "có ba lá".
Từ đồng nghĩa
- À trois folioles: (có) ba lá chét. Đây là một cách diễn đạt mô tả tương tự.
Lưu ý
- Phân biệt với "trèfle": "Trèfle" là danh từ chỉ một loại cây cụ thể (như cỏ ba lá), trong khi "trifoliolé" là một tính từ mô tả đặc điểm cấu trúc của lá (có ba lá chét), có thể áp dụng cho nhiều loài thực vật khác nhau không phải là cây cỏ ba lá.
tính từ
- (thực vật học) (có) ba lá chét