triforium

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kiến trúc) Hành lang gác chấn songphía trong nhà thờ: Chỉ một hành lang hẹp, thường nằmtầng giữa, chạy dọc theo gian giữa hoặc cánh ngang của một nhà thờ lớn, phía trên các vòm cổng bên dưới cửa sổ vòm cao. Hành lang này thường được ngăn cách với không gian chính bên dưới bằng một bức tường các cửa vòm nhỏ hoặc một hàng chấn song.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le triforium de la cathédrale de Chartres est remarquable par ses fines colonnettes. (Hành lang gác chấn song của nhà thờ Đức Bà Chartres đáng chú ý bởi những cột con tinh xảo.)
    • La lumière filtre à travers les arcades du triforium. (Ánh sáng lọt qua những vòm cửa của hành lang gác.)
    • Les pèlerins pouvaient circuler dans le triforium pour observer la nef. (Những người hành hương có thể đi lại trong hành lang gác để quan sát gian giữa nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triforium aveugle": Hành lang gác . Chỉ một hành lang gác cấu trúc tương tự nhưng không thông ra ngoài bằng cửa sổ thật, thay vào đónhững ô cửa giả hoặc trang trí.
    • Certaines églises romanes présentent un triforium aveugle. (Một số nhà thờ theo kiến trúc Roman hành lang gác .)
Biến thể từ gần giống
  • Tribune (n.f): Ban công, hành lang cao trong một tòa nhà, đặc biệttrong nhà thờ. Đôi khi có thể được dùng với nghĩa rộng hơn hoặc thay thế cho "triforium" trong một số ngữ cảnh.
  • Claire-voie (n.f): Phần tường các lỗ hổng hoặc cửa để ánh sáng lọt qua, thường dùng để mô tả cấu trúc của hành lang gác.
Từ đồng nghĩa
  • Galeries hautes: Hành lang cao (cách gọi mô tả chung).
  • Passage intermédiaire: Lối đi trung gian (cách gọi mô tả vị trí chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "triforium")

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) hành lang gác () chấn song (ở phía trong nhà thờ)