trifouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (thân mật):
    • Lục tung, lục lọi: Hành động tìm kiếm, sờ mó, di chuyển đồ vật một cách thiếu trật tự, thườngđể tìm thứ đó hoặc do tò mò. Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Arrête de trifouiller dans mes affaires ! (Đừng lục lọi đồ đạc của tôi nữa!)
    • Il a trifouillé tous les tiroirs pour retrouver ses clés. (Anh ấy đã lục tung tất cả các ngăn kéo để tìm lại chìa khóa.)
    • Qu'est-ce que tu trifouilles dans cette boîte ? (Cậu đang lục lọi cái hộp thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trifouiller dans/avec quelque chose": lục lọi, nghịch ngợm trong/ với cái gì đó.
    • Ne trifouille pas dans l'ordinateur, tu pourrais tout effacer. (Đừng nghịch ngợm trong máy tính, cậu có thể xóa hết mọi thứ đấy.)
  • "Trifouiller un mécanisme": mày mò, nghịch một cơ chế, bộ phận máy móc.
    • Il adore trifouiller les moteurs de voiture. (Anh ta rất thích mày mò nghịch động cơ ô .)
Biến thể từ gần giống
  • Fouiller (động từ): lục soát, tìm kiếm kỹ lưỡng (mang tính chính thức hoặc nghiêm túc hơn).
    • La police a fouillé la maison. (Cảnh sát đã lục soát ngôi nhà.)
  • Farfouiller (động từ, thân mật): lục lọi, bới móc (gần như đồng nghĩa với "trifouiller").
    • Elle farfouille dans son sac à main. ( ấy đang bới móc trong túi xách của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Fouiner (thân mật): tò mò, soi mói, lục lọi.
  • Fureter: lục lọi, rình mò (để tìm kiếm).
  • Tripoter (thân mật): sờ mó, nghịch ngợm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trifouiller")

động từ
  1. (thân mật) lục tung, lục lọi
    • Trifouiller des papiers
      lục tung giấy má

Từ có nhắc đến "trifouiller"