trifouillée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đống lộn xộn: Một đống hỗn độn, không có trật tự, thường là các đồ vật bị vứt bừa bãi.
- Trận đòn: Một trận đánh đập, một sự trừng phạt thân thể bằng bạo lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a laissé une trifouillée de vêtements sur le sol. (Anh ấy để lại một đống lộn xộn quần áo trên sàn.)
- Regarde cette trifouillée d'outils dans le garage ! (Hãy nhìn đống lộn xộn dụng cụ trong gara kìa!)
- Il a reçu une bonne trifouillée pour sa bêtise. (Nó đã nhận một trận đòn ra trò vì trò ngốc nghếch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flanquer une trifouillée (à quelqu'un)": (Thông tục) Cho ai đó một trận đòn.
- Si tu continues, je vais te flanquer une trifouillée ! (Nếu mày còn tiếp tục, tao sẽ cho mày một trận đòn!)
Biến thể và từ gần giống
- Trifouiller (động từ, thân mật): Bới tung, lục lọi, làm cho lộn xộn.
- Arrête de trifouiller dans mes affaires ! (Đừng có lục lọi đồ đạc của tôi nữa!)
- Fouillis (danh từ giống đực): Sự lộn xộn, mớ hỗn độn (từ trang trọng hơn một chút).
Từ đồng nghĩa
- Bazar (danh từ giống đực): Sự lộn xộn, cảnh hỗn độn.
- Pagaille (danh từ giống cái): Sự hỗn loạn, lộn xộn.
- Raclée (danh từ giống cái, thông tục): Trận đòn.
- Correction (danh từ giống cái): Sự trừng phạt, trận đòn.
Lưu ý
- Mức độ trang trọng: Từ "trifouillée" là từ thân mật, thông tục. Nó không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
- Giới tính từ: Vì là danh từ giống cái, các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (une, cette, bonne...).
danh từ giống cái
- (thân mật) đống lộn xộn
- Trifouillée d'outilsđống lộn xộn dụng cụ
- (thông tục) trận đòn
- Flanquer une trifouilléecho một trận đòn