trifurcate

/trai'fə:keit/
Học thuật
Thân thiện
trifurcate

The road trifurcates at the old stone bridge.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chia thành ba nhánh, rẽ làm ba: Hành động phân chia một vật thể, con đường, hoặc cấu trúc thành ba phần hoặc ba hướng riêng biệt.
  2. Tính từ:
    • ba nhánh, được chia ba: Trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ đó đã được chia thành ba phần.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The river trifurcates into three smaller streams. (Con sông chia thành ba dòng suối nhỏ hơn.)
    • At the end of the hallway, the corridor trifurcates. (Ở cuối hành lang, lối đi rẽ làm ba.)
  • Tính từ:
    • We studied the trifurcate root system of the plant. (Chúng tôi nghiên cứu hệ thống rễ chia ba của loài cây đó.)
    • The design features a trifurcate path leading to different gardens. (Thiết kế một con đường rẽ ba dẫn đến các khu vườn khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trifurcate from a point": rẽ ra/bắt nguồn từ một điểm thành ba.
    • The hiking trails trifurcate from the main camp. (Các đường mòn đi bộ rẽ ra từ trại chính thành ba hướng.)
  • Dùng trong văn phong học thuật hoặc kỹ thuật: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, sinh học, hoặc quy hoạch để mô tả sự phân nhánh chính xác.
    • The artery trifurcates, supplying blood to three distinct regions. (Động mạch chia ba, cung cấp máu cho ba vùng riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Trifurcation (danh từ): Sự chia ba, điểm chia ba, cấu trúc ba nhánh.
    • The trifurcation of the pipe was clearly visible on the diagram. (Điểm chia ba của đường ống có thể thấy trên sơ đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fork into three (cụm động từ): Chia/chẽ ra làm ba.
  • Branch into three (cụm động từ): Phân nhánh thành ba.
  • Three-pronged (tính từ): ba nhánh (thường dùng như tính từ, ít dùng làm động từ).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Trifurcate" một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cách diễn đạt mô tả như "split into three" hoặc "divide into three branches".
  • Phân biệt với "bifurcate": Trong khi "bifurcate" có nghĩa chia đôi, rẽ làm hai, thì "trifurcate" chỉ sự chia thành ba.
trifurcate

The road trifurcates at the old stone bridge.

tính từ
  1. rẽ ba
động từ
  1. rẽ ba