trigamous
/'trigəməs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ba vợ: Chỉ một người đàn ông có ba người vợ cùng một lúc.
- Có ba chồng: Chỉ một người phụ nữ có ba người chồng cùng một lúc.
- Thuộc về chế độ đa thê hoặc đa phu với số lượng là ba: Miêu tả một hình thức hôn nhân hoặc mối quan hệ trong đó một người có ba bạn đời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient king was rumored to be trigamous. (Vị vua cổ đại bị đồn là có ba vợ.)
- In that fictional society, a trigamous marriage is legally recognized. (Trong xã hội hư cấu đó, hôn nhân một vợ ba chồng được công nhận hợp pháp.)
- The anthropologist studied a tribe with trigamous customs. (Nhà nhân chủng học nghiên cứu một bộ tộc có phong tục lấy ba vợ/chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trigamous union": liên minh/kết hợp hôn nhân ba người.
- Their trigamous union was a topic of much debate. (Mối quan hệ hôn nhân ba người của họ là chủ đề gây nhiều tranh cãi.)
"To live trigamously": sống theo chế độ một vợ/chồng ba người.
- They chose to live trigamously, defying social norms. (Họ chọn sống trong chế độ hôn nhân ba người, thách thức các chuẩn mực xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Trigamy (danh từ): chế độ lấy ba vợ hoặc ba chồng; tình trạng có ba bạn đời.
- Trigamy is illegal in most modern nations. (Chế độ đa thê/đa phu ba người là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia hiện đại.)
Bigamous (tính từ): có hai vợ/chồng.
- Polygamous (tính từ): đa thê, đa phu (nói chung, thường chỉ nhiều hơn một).
Từ đồng nghĩa
- Triandrous (adj, về thực vật): có ba nhị; (hiếm khi dùng cho người) có ba chồng.
- Triginous (adj, hiếm): có ba vợ.
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành và hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật về nhân chủng học, xã hội học hoặc luật pháp.
- "Trigamous" mô tả cụ thể số lượng là ba (tri- = ba). Đây là một trường hợp đặc biệt của "polygamous" (đa thê/đa phu nói chung).
tính từ
- có ba vợ; chế độ lấy ba chồng