trigger-finger
/'trigə,fiɳgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngón tay bóp cò: Chỉ ngón tay (thường là ngón trỏ của tay phải) được dùng để bóp cò súng.
- Tình trạng ngón tay cò súng: (Y học) Một tình trạng bệnh lý khi một ngón tay bị kẹt ở tư thế gập và khi duỗi ra thường phát ra tiếng "bật" hoặc đau, giống như động tác bóp cò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He injured his trigger-finger during practice. (Anh ấy bị thương ngón tay bóp cò trong lúc luyện tập.)
- The doctor diagnosed him with trigger-finger in his right thumb. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị chứng ngón tay cò súng ở ngón cái bên phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a trigger-finger": Có phản xạ bóp cò nhanh; (nghĩa bóng) sẵn sàng hành động hoặc phản ứng nhanh, đặc biệt là trong các tình huống căng thẳng.
- The negotiator had to be careful; the suspect was known to have a trigger-finger. (Nhà đàm phán phải cẩn thận; nghi phạm được biết là có phản xạ bóp cò rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Trigger finger (viết rời): Cách viết thay thế phổ biến cho "trigger-finger".
- Stenosing tenosynovitis: (Y học, thuật ngữ chuyên môn) Tên y khoa của chứng ngón tay cò súng.
- Trigger thumb: Ngón tay cái bị mắc chứng ngón tay cò súng.
Từ đồng nghĩa
- Index finger: Ngón trỏ (khi nói về ngón tay bóp cò).
- Snapping finger: Ngón tay bật (mô tả triệu chứng của bệnh).
Thành ngữ liên quan
- "Itchy trigger-finger": (Thành ngữ) Chỉ một người nóng lòng muốn hành động, đặc biệt là muốn bắn súng hoặc bắt đầu một cuộc xung đột.
- The general was known for his itchy trigger-finger. (Vị tướng nổi tiếng là người rất nóng lòng muốn khai hỏa.)
danh từ
- ngón tay bóp cò (ngón trỏ tay phải)