triglot
/'traiglɔt/
Học thuậtThân thiện
A student reads a triglot dictionary with English, French, and Spanish entries.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ba thứ tiếng: Dùng để mô tả một tài liệu, cuốn sách (đặc biệt là từ điển) hoặc một người có khả năng sử dụng ba ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The library has a valuable triglot dictionary of Latin, Greek, and Hebrew. (Thư viện có một cuốn từ điển ba thứ tiếng quý giá về tiếng Latinh, Hy Lạp và Do Thái.)
- She is a triglot scholar, fluent in English, French, and Mandarin. (Cô ấy là một học giả thông thạo ba thứ tiếng: tiếng Anh, Pháp và Quan Thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "triglot edition": ấn bản ba thứ tiếng.
- The ancient manuscript was published in a triglot edition for comparative study. (Bản thảo cổ được xuất bản trong một ấn bản ba thứ tiếng để nghiên cứu so sánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Trilingual (adj): cũng có nghĩa là sử dụng được ba ngôn ngữ. "Trilingual" là từ phổ biến hơn để mô tả khả năng của một người.
- He grew up in a trilingual household. (Anh ấy lớn lên trong một gia đình sử dụng ba ngôn ngữ.)
- Polyglot (adj/n): đa ngôn ngữ (sử dụng nhiều ngôn ngữ).
- The polyglot conference attracted speakers from all over the world. (Hội nghị đa ngôn ngữ thu hút các diễn giả từ khắp nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Trilingual: thông thạo ba ngôn ngữ.
- Three-language: ba ngôn ngữ (cụm từ mô tả đơn giản).
Lưu ý
- Từ "triglot" ít phổ biến hơn so với "trilingual". Nó thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc để mô tả các văn bản, từ điển cụ thể chứa ba ngôn ngữ song song.
A student reads a triglot dictionary with English, French, and Spanish entries.
tính từ
- ba thứ tiếng (từ điển)