triglyphe

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kiến trúc) Nét chim ba: Một yếu tố trang trí kiến trúc cổ điển, đặc biệt trong thức Doric, bao gồm ba đường rãnh dọc (glyph) được đặt thẳng đứng. thường xuất hiện trong phần diềm mái (frise) xen kẽ với các tấm hình vuông gọi là métôp (métope).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le triglyphe est un élément caractéristique de l'ordre dorique. (Nét chim bamột yếu tố đặc trưng của thức Doric.)
    • La frise alterne des triglyphes et des métopes. (Diềm mái xen kẽ giữa các nét chim ba các métôp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "triglyphe centré": nét chim ba được đặt chính giữa trên mỗi cột trên mỗi khoảng cách giữa các cột.
    • Dans l'architecture grecque classique, la disposition des triglyphes est rigoureuse. (Trong kiến trúc Hy Lạp cổ điển, việc bố trí các nét chim ba rất nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Glyphe (danh từ giống đực): nét chim, đường rãnh trang trí dọc.

    • Un triglyphe est composé de trois glyphes. (Một nét chim ba được cấu thành từ ba nét chim.)
  • Métope (danh từ giống cái): métôp, tấm trang trí hình vuông thường chạm nổi, nằm giữa các triglyphe.

    • Les métopes sont souvent décorées de sculptures. (Các métôp thường được trang trí bằng các tác phẩm điêu khắc.)
  • Frise (danh từ giống cái): diềm mái, phần nằm ngang nằm giữa đầu cột mái đua, thường chứa triglyphe métope.

    • La frise dorique est reconnaissable à ses triglyphes. (Diềm mái Doric có thể nhận biết nhờ các nét chim ba của .)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) nét chim ba