trigonella

Định nghĩa

Danh từ: Trigonella một chi thực vật thuộc họ Đậu, bao gồm các loại cây thân thảo thường mùi thơm, nguồn gốc từ Cựu thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi). Chi này nổi tiếng với loài Trigonella foenum-graecum (cỏ ca ri), được sử dụng làm gia vị, thảo dược thức ăn chăn nuôi.

dụ sử dụng
  • is a genus of plants that includes fenugreek. ( một chi thực vật bao gồm cỏ ca ri.)
  • (Nhiều loài được trồng để lấy hạt mùi thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trigonella foenum-graecum: Loài điển hình nhất, thường được gọi là cỏ ca ri, dùng trong ẩm thực Ấn Độ Địa Trung Hải.

    • The seeds of Trigonella foenum-graecum are used to flavor curries. (Hạt của Trigonella foenum-graecum được dùng để tạo hương vị cho món ri.)
  • Trigonella in traditional medicine: Chi này được sử dụng trong y học cổ truyền để hỗ trợ tiêu hóa kiểm soát đường huyết.

    • Trigonella has been studied for its potential health benefits. (Trigonella đã được nghiên cứu về lợi ích sức khỏe tiềm năng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Trigonelline (n): Một alkaloid trong hạt của chi các cây khác.
    • Trigonelline is a compound found in coffee and fenugreek. (Trigonelline một hợp chất trong cà phê cỏ ca ri.)
Từ đồng nghĩa
  • Fenugreek (cỏ ca ri): Tên thông thường cho loài .
  • Methi (tiếng Hindi): Tên gọi phổ biến của cỏ ca ri trong ẩm thực Ấn Độ.
Các cụm từ liên quan
  • Genus Trigonella: Chi (dùng trong phân loại thực vật).
    • The genus Trigonella belongs to the Fabaceae family. (Chi Trigonella thuộc họ Đậu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trigonella
A gardener carefully tends to a small trigonella plant in her herb garden.