trigonal

/'trigənl/
tính từ
  1. (toán học) tam giác
  2. (thực vật học); (động vật học) mựt cắt tam giác
    • trigonal stem
      thân (có mặt cắt) tam giác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

trigonal
A snowflake has a beautiful trigonal shape.