trigonelle

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (có thể dạng giống đực: ):
    • Cây hồ lô ba: Một loài thực vật, thường được biết đến với tên gọi phổ biếncỏ ba lá hay cỏ linh lăng (thuộc chi Trigonella).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La trigonelle est souvent utilisée en phytothérapie. (Cây hồ lô ba thường được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
    • On cultive la trigonelle pour ses graines aromatiques. (Người ta trồng cây hồ lô ba để lấy hạtmùi thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thực vật học để chỉ chi () hoặc các loài cụ thể trong chi đó.
    • Le genre Trigonella comprend plusieurs espèces de trigonelles. (Chi Trigonella bao gồm nhiều loài cây hồ lô ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Trigonellea (danh từ giống đực): Dạng biến thể giống đực ít phổ biến hơn của từ "trigonelle".
  • Fenugrec (danh từ giống đực): Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ một loài cây hồ lô ba cụ thể (), tức là cỏ ri hay hạt methi.
  • Plante fourragère (cụm danh từ): Cây thức ăn gia súc (một số loài trigonelle được dùng làm thức ăn cho gia súc).
Từ đồng nghĩa
  • Fenugrec: Cỏ ri (chỉ loài ).
  • Méthi: Tên gọi khác của cỏ ri (bắt nguồn từ tiếng Hindi).
Ghi chú về từ vựng
  • Từ chuyên ngành: "Trigonelle" là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng tên gọi cụ thể của từng loài (như ) hơn là từ chung "trigonelle".
  • Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh "trigonella", một dạng giảm nhẹ của "trigonum" (hình tam giác), có lẽ ám chỉ hình dạng của hoa hoặc .
danh từ giống cái (* danh từ giống đực trigonellea)
  1. (thực vật học) cây hồ lô ba