trigonelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (có thể có dạng giống đực: ):
- Cây hồ lô ba: Một loài thực vật, thường được biết đến với tên gọi phổ biến là cỏ ba lá hay cỏ linh lăng (thuộc chi Trigonella).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La trigonelle est souvent utilisée en phytothérapie. (Cây hồ lô ba thường được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
- On cultive la trigonelle pour ses graines aromatiques. (Người ta trồng cây hồ lô ba để lấy hạt có mùi thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thực vật học để chỉ chi () hoặc các loài cụ thể trong chi đó.
- Le genre Trigonella comprend plusieurs espèces de trigonelles. (Chi Trigonella bao gồm nhiều loài cây hồ lô ba.)
Biến thể và từ gần giống
- Trigonellea (danh từ giống đực): Dạng biến thể giống đực ít phổ biến hơn của từ "trigonelle".
- Fenugrec (danh từ giống đực): Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ một loài cây hồ lô ba cụ thể (), tức là cỏ cà ri hay hạt methi.
- Plante fourragère (cụm danh từ): Cây thức ăn gia súc (một số loài trigonelle được dùng làm thức ăn cho gia súc).
Từ đồng nghĩa
- Fenugrec: Cỏ cà ri (chỉ loài ).
- Méthi: Tên gọi khác của cỏ cà ri (bắt nguồn từ tiếng Hindi).
Ghi chú về từ vựng
- Từ chuyên ngành: "Trigonelle" là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng tên gọi cụ thể của từng loài (như ) hơn là từ chung "trigonelle".
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh "trigonella", một dạng giảm nhẹ của "trigonum" (hình tam giác), có lẽ ám chỉ hình dạng của hoa hoặc lá.
danh từ giống cái (* danh từ giống đực trigonellea)
- (thực vật học) cây hồ lô ba