trigonometry
/,trigə'nɔmitri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng giác học: Một nhánh của toán học nghiên cứu mối quan hệ giữa các góc và các cạnh của tam giác, và các hàm số mô tả các mối quan hệ đó (như sin, cos, tan).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We will study basic trigonometry in this math course. (Chúng ta sẽ học lượng giác học cơ bản trong khóa toán này.)
- Architects and engineers often use trigonometry in their calculations. (Các kiến trúc sư và kỹ sư thường sử dụng lượng giác học trong các tính toán của họ.)
- Understanding trigonometry is essential for solving problems in physics. (Hiểu biết về lượng giác học là cần thiết để giải quyết các bài toán trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spherical trigonometry": Lượng giác cầu, một nhánh mở rộng nghiên cứu các tam giác trên bề mặt của một hình cầu, thường được ứng dụng trong thiên văn học và hàng hải.
- Navigators historically used spherical trigonometry to determine their position at sea. (Các nhà hàng hải trong lịch sử đã sử dụng lượng giác cầu để xác định vị trí của họ trên biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Trigonometric (adj): (thuộc về) lượng giác.
- The trigonometric functions are sine, cosine, and tangent. (Các hàm lượng giác là sin, cos và tan.)
- Trig (n, viết tắt thông tục): Cách viết tắt thông thường của "trigonometry".
- I have a trig test tomorrow. (Ngày mai tôi có bài kiểm tra lượng giác.)
Từ đồng nghĩa
- Triangle mathematics: Toán học về tam giác (cụm từ mô tả).
- Goniometry: Goniometry (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, đôi khi dùng trong các ngữ cảnh chuyên sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "trigonometry")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trigonometry")
danh từ
- lượng giác học