trigramme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Từ ba con chữ: Một đơn vị hoặchiệu được tạo thành từ chính xác ba chữ cái.
    • hiệu ba chữ đầu: Một dạng viết tắt hoặchiệu đại diện, thường được tạo ra từ ba chữ cái đầu tiên của một cụm từ dài hơn (ví dụ: một tổ chức, khái niệm).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sigle "ONU" est un trigramme bien connu. (Từ viết tắt "ONU" là một trigramme nổi tiếng.)
    • Dans ce texte ancien, les auteurs utilisaient souvent des trigrammes comme abréviations. (Trong văn bản cổ này, các tác giả thường sử dụng các trigramme như chữ viết tắt.)
    • "CGT" et "PSG" sont des exemples de trigrammes courants en français. ("CGT" "PSG" là những ví dụ về trigramme phổ biến trong tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành: Thuật ngữ "trigramme" có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như cổ ngữ học, mật mã học hoặc nghiên cứu văn bản để chỉ các nhóm batựý nghĩa.
    • L'analyse des trigrammes peut aider à déchiffrer certains codes. (Việc phân tích các trigramme có thể giúp giải mã một số mật mã.)
Biến thể từ gần giống
  • Sigle (n.m): Từ viết tắt được tạo thành từ các chữ cái đầu của một cụm từ.
  • Acronyme (n.m): Từ viết tắt được phát âm như một từ (ví dụ: OTAN, UNESCO), có thểmột trigramme hoặc dài hơn.
  • Bigramme (n.m): Nhóm hoặc đơn vị gồm hai chữ cái.
  • Tétragramme (n.m): Nhóm hoặc đơn vị gồm bốn chữ cái.
Từ đồng nghĩa
  • Sigle de trois lettres: Từ viết tắt ba chữ cái.
  • Abréviation de trois lettres: Chữ viết tắt ba chữ cái.
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan trực tiếp, một thuật ngữ mô tả một dạng cấu trúc cụ thể.
danh từ giống đực
  1. từ ba con chữ
  2. hiệu ba chữ đầu (ví dụ CNR, IHS)