trihedron

/trai'hi:drən/
Học thuật
Thân thiện
trihedron

A student draws a trihedron on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Góc tam diện: Trong hình học, đặc biệt hình học không gian, một "trihedron" một hình được tạo thành bởi ba mặt phẳng giao nhau tại một điểm chung duy nhất, tạo ra ba cạnh ba góc.
    • Tam diện: Một thuật ngữ khác để chỉ cùng một khái niệm hình học, nhấn mạnh đến hình ba mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intersection of three perpendicular planes forms a right trihedron. (Giao điểm của ba mặt phẳng vuông góc tạo thành một góc tam diện vuông.)
    • In 3D modeling, a trihedron is often used to represent the coordinate axes. (Trong mô hình 3D, một tam diện thường được dùng để biểu diễn các trục tọa độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Right trihedron": Góc tam diện vuông, một "trihedron" trong đó cả ba góc giữa các mặt đều góc vuông.
    • The corner of a cube is a perfect example of a right trihedron. (Góc của một hình lập phương một dụ hoàn hảo của một góc tam diện vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Trihedral (adj): Thuộc về hoặc dạng góc tam diện.
    • The trihedral corner reflector is used in radar systems. (Bộ phản xạ góc tam diện được sử dụng trong các hệ thống radar.)
Từ đồng nghĩa
  • Trihedral angle: Góc tam diện (cách gọi khác chính xác cho cùng khái niệm).
  • Corner formed by three planes: Góc được tạo bởi ba mặt phẳng (cách mô tả nghĩa đen).
trihedron

A student draws a trihedron on the chalkboard.

danh từ
  1. (toán học) góc tam diện, tan diện