trijumeau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) dây thần kinh sinh ba: Dùng để mô tả một dây thần kinh sọ quan trọng có ba nhánh chính.
- (Thuộc về) trẻ sinh ba: (Từ hiếm, ít dùng) Dùng để mô tả những đứa trẻ sinh ba.
Danh từ giống đực:
- Dây thần kinh sinh ba: Tên một dây thần kinh sọ (dây thần kinh số V), có chức năng cảm giác chính cho mặt và chức năng vận động cho một số cơ.
- Trẻ sinh ba: (Từ hiếm, ít dùng) Một trong ba đứa trẻ được sinh ra cùng một lần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le nerf trijumeau est essentiel pour la sensibilité faciale. (Dây thần kinh sinh ba rất cần thiết cho cảm giác ở mặt.)
- Une grossesse trijumeau est rare. (Mang thai ba là hiếm.)
Danh từ:
- Le trijumeau innerve la mâchoire. (Dây thần kinh sinh ba chi phối cho hàm.)
- Il est l'aîné des trijumeaux. (Anh ấy là người anh cả trong bộ ba sinh đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Névralgie du trijumeau": Chứng đau dây thần kinh sinh ba, một tình trạng y tế gây đau đớn dữ dội ở mặt.
- La névralgie du trijumeau est une maladie très douloureuse. (Chứng đau dây thần kinh sinh ba là một căn bệnh rất đau đớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Trijumelle (n.f): (Từ hiếm) Một trong ba đứa trẻ nữ sinh ba.
- Trijumeaux (n.m.pl): Dạng số nhiều của "trijumeau", chỉ các dây thần kinh sinh ba hoặc nhóm trẻ sinh ba.
- Triplés, triplées (n.m.pl/n.f.pl): Từ thông dụng hơn để chỉ trẻ sinh ba.
Từ đồng nghĩa
- Nerf trijumeau (cụm danh từ): Dây thần kinh sinh ba (nghĩa giải phẫu).
- Triplés (danh từ): Trẻ sinh ba (nghĩa chỉ người, thông dụng hơn).
tính từ
- (Nerf trijumeau) (giải phẫu) học dây thần kinh sinh ba
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học dây thần kinh sinh ba
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) trẻ sinh ba