trilocular

/trai'lɔkjulə/
Học thuật
Thân thiện
trilocular

The botanist examines a trilocular seed pod under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ba ô, ba ngăn: Thuật ngữ dùng trong thực vật học để mô tả một cấu trúc (thường bầu nhụy, quả hoặc túi phấn) được chia thành ba khoang hoặc ba buồng riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ovary of this flower is trilocular. (Bầu nhụy của hoa này ba ngăn.)
    • Botanists identified the fruit as trilocular, containing three separate seed chambers. (Các nhà thực vật học xác định quả này loại ba ngăn, chứa ba khoang hạt riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trilocular capsule": quả nang ba ngăn.
    • The plant produces a trilocular capsule that splits open when mature. (Cây này ra quả nang ba ngăn, tách ra khi chín.)
  • "trilocular anther": bao phấn ba ngăn.
    • A trilocular anther is a characteristic feature of some plant families. (Bao phấn ba ngăn một đặc điểm của một số họ thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Locule (danh từ): ngăn, ô (trong cấu trúc thực vật).
    • Each locule of the fruit contained a single seed. (Mỗi ngăn của quả chứa một hạt duy nhất.)
  • Unilocular (tính từ): một ngăn.
  • Bilocular (tính từ): hai ngăn.
  • Multilocular (tính từ): nhiều ngăn.
Từ đồng nghĩa
  • Three-chambered: ba buồng (thường dùng trong giải phẫu học hoặc mô tả chung).
  • Tripartite: chia làm ba phần (nghĩa rộng hơn, không chỉ về cấu trúc ngăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào sử dụng từ chuyên môn này.

trilocular

The botanist examines a trilocular seed pod under a magnifying glass.

tính từ
  1. (thực vật học) ba ô