trilogique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về hoặc dạng) bộ ba: Mô tả một tác phẩm, cấu trúc hoặc hệ thống được tổ chức thành ba phần liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một tổng thể thống nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Poème trilogique (Bài thơ bộ ba)
    • Une structure trilogique (Một cấu trúc bộ ba)
    • L'œuvre de cet auteur est souvent trilogique. (Tác phẩm của tác giả này thường dạng bộ ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học nghệ thuật, "trilogique" thường dùng để chỉ một nhóm ba tác phẩm (tiểu thuyết, kịch, phim, thơ) chung chủ đề, nhân vật hoặc cốt truyện, tạo nên một câu chuyện hoàn chỉnh.
    • Le réalisateur a conçu un projet cinématographique trilogique. (Đạo diễn đã thiết kế một dự án điện ảnh theo bộ ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Trilogie (danh từ giống cái): Bộ ba, tác phẩm bộ ba.
    • La "Trilogie de la ville de K." est un roman célèbre. ("Bộ ba thành phố K." là một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tripartite (tính từ): Gồm ba phần, chia làm ba.
  • En trois parties (cụm từ): Thành ba phần.
Lưu ý
  • Từ "trilogique" ít phổ biến hơn danh từ "trilogie". chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc nghệ thuật để mô tả đặc tính cấu trúc của một tác phẩm.
tính từ
  1. (dưới dạng) bộ ba
    • Poème trilogique
      thơ bộ ba