trilogy
/'trilədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ ba tác phẩm: Một nhóm gồm ba tác phẩm văn học, điện ảnh, âm nhạc hoặc nghệ thuật có liên quan chặt chẽ với nhau, thường kể tiếp một câu chuyện hoặc khai thác một chủ đề chung.
- Bộ ba bi kịch (lịch sử): Trong nhà hát Hy Lạp cổ đại, đây là một nhóm ba vở bi kịch được trình diễn liên tiếp như một chuỗi hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J.R.R. Tolkien's "The Lord of the Rings" is often considered a literary trilogy. ("Chúa tể của những chiếc nhẫn" của J.R.R. Tolkien thường được coi là một bộ ba tác phẩm văn học.)
- The director completed his acclaimed film trilogy last year. (Đạo diễn đã hoàn thành bộ ba phim được khen ngợi của mình vào năm ngoái.)
- In ancient Greece, a trilogy of tragedies would be performed at the festival. (Ở Hy Lạp cổ đại, một bộ ba bi kịch sẽ được biểu diễn tại lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To form/comprise a trilogy": tạo thành/làm nên một bộ ba.
- These three novels form a powerful trilogy about war. (Ba cuốn tiểu thuyết này tạo thành một bộ ba mạnh mẽ về chiến tranh.)
- "The final/third installment of a trilogy": phần cuối cùng/phần thứ ba của một bộ ba.
- Fans eagerly awaited the final installment of the trilogy. (Người hâm mộ háo hức chờ đợi phần cuối cùng của bộ ba.)
Biến thể và từ gần giống
- Trilogies (n, số nhiều): các bộ ba tác phẩm.
- Dilogy (n): bộ hai tác phẩm (ít phổ biến hơn).
- Tetralogy (n): bộ bốn tác phẩm.
- Saga (n): câu chuyện sử thi dài, thường có nhiều phần; có thể bao hàm ý nghĩa rộng hơn một trilogy.
Từ đồng nghĩa
- Triad: bộ ba (nói chung, không chỉ trong nghệ thuật).
- Triptych: bộ ba (thường dùng cho các bức tranh hoặc tác phẩm điêu khắc được trưng bày cùng nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "trilogy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "trilogy")
danh từ
- bộ ba bản bi kịch (cổ Hy lạp)
- tác phẩm bộ ba