trimaran

Định nghĩa

Danh từ: - Thuyền ba thân: "Trimaran" một loại thuyền buồm nhanh ba thân song song với nhau, thường được thiết kế để tăng tốc độ sự ổn định trên mặt nước.

dụ sử dụng
  • (Thuyền ba thân nổi tiếng với tốc độ sự ổn định khi đi biển động.)
  • (Anh ấy đã lái một chiếc thuyền ba thân băng qua Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "racing trimaran": thuyền ba thân đua, thường được tối ưu hóa cho các cuộc đua thuyền buồm.

    • The racing trimaran broke the world speed record for sailing vessels. (Chiếc thuyền ba thân đua đã phá kỷ lục tốc độ thế giới cho tàu buồm.)
  • "trimaran design": thiết kế thuyền ba thân, nhấn mạnh cấu trúc kỹ thuật đặc biệt của loại thuyền này.

    • Modern trimaran design focuses on reducing drag and increasing lift. (Thiết kế thuyền ba thân hiện đại tập trung vào giảm lực cản tăng lực nâng.)
Biến thể từ gần giống
  • Catamaran (n): thuyền hai thân, một loại thuyền tương tự nhưng chỉ hai thân.

    • Unlike a catamaran, a trimaran has three hulls for better balance. (Không giống thuyền hai thân, thuyền ba thân ba thân để cân bằng tốt hơn.)
  • Monohull (n): thuyền một thân, loại thuyền truyền thống chỉ một thân chính.

    • Monohulls are less stable than trimarans in strong winds. (Thuyền một thân kém ổn định hơn thuyền ba thân trong gió mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-hulled sailboat: thuyền buồm ba thân (mô tả trực tiếp cấu trúc).
  • Multihull: thuyền nhiều thân (thuật ngữ chung cho thuyền từ hai thân trở lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "trimaran".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trimaran".

trimaran
A sleek trimaran sails across the open sea.