trimaran

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền ba thân: Một loại thuyền buồm hoặc tàu ba thân (vỏ) riêng biệt được nối với nhau bằng một khung hoặc cấu trúc chắc chắn. Hai thân phụ thường nhỏ hơn nằm hai bên thân chính, giúp tăng độ ổn định tốc độ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le trimaran a remporté la course. (Chiếc thuyền ba thân đã thắng cuộc đua.)
    • Ils ont traversé l'océan à bord d'un trimaran. (Họ đã vượt đại dương trên một chiếc thuyền ba thân.)
    • La conception de ce trimaran est très moderne. (Thiết kế của chiếc thuyền ba thân này rất hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trimaran de course": thuyền ba thân đua.

    • Il pilote un trimaran de course ultraléger. (Anh ấy lái một chiếc thuyền ba thân đua siêu nhẹ.)
  • "Trimaran habitable": thuyền ba thân có thểđược ( cabin).

    • Ils recherchent un trimaran habitable pour un tour du monde. (Họ đang tìm một chiếc thuyền ba thân cabin để đi vòng quanh thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Catamaran (n.m): thuyền hai thân.
  • Monocoque (n.m): thuyền một thân (thân đơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bateau à trois coques: tàu/thuyền ba thân (cách giải thích kỹ thuật).
danh từ giống đực
  1. thuyền ba thân