trimballage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự kéo lê, sự lôi đi lôi lại: "trimballage" chỉ hành động mang, vác hoặc di chuyển một vật gì đó một cách nặng nhọc, vất vả, thường là từ nơi này sang nơi khác một cách không cần thiết hoặc phiền toái.
- Sự chuyển dời cồng kềnh: Cũng có thể ám chỉ việc phải di chuyển bản thân hoặc đồ đạc một cách mệt nhọc và bất tiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le trimballage de ces valises lourdes dans le métro a été épuisant. (Việc kéo lê những chiếc vali nặng này trong tàu điện ngầm thật mệt mỏi.)
- Arrête avec le trimballage incessant de tes affaires dans toute la maison ! (Đừng có lôi đồ đạc của cậu đi khắp nhà nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être un vrai trimballage": là một việc di chuyển cực nhọc, phiền phức.
- Ce déménagement à l'autre bout de la ville, c'est un vrai trimballage. (Chuyển nhà đến tận đầu kia thành phố này đúng là một việc kéo lê đồ đạc cực nhọc.)
Biến thể và từ gần giống
Trimbaler (động từ): kéo lê, lôi đi lôi lại, mang vác nặng nhọc.
- Il trimbalait son sac partout. (Anh ta lôi cái túi của mình đi khắp nơi.)
Trimbalage (danh từ): là một dạng viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "trimballage". Đây là từ gốc, "trimballage" là biến thể phổ biến.
- Le trimbalage des marchandises était compliqué. (Việc vận chuyển hàng hóa thật phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Transport pénible: sự vận chuyển nặng nhọc.
- Déplacement fastidieux: sự di chuyển phiền toái, tẻ nhạt.
Lưu ý
- "Trimballage" là một từ thông tục, thường được dùng trong ngôn ngữ nói hoặc văn phong không trang trọng để diễn tả sự mệt nhọc, phiền phức.
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, than phiền về một công việc di chuyển hoặc mang vác nào đó.
- xem trimbalage