trimester

/'trimitə/
Học thuật
Thân thiện
trimester

The school year is divided into three trimesters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quý ba tháng: Một khoảng thời gian kéo dài ba tháng, thường được dùng để chia một năm hoặc một quá trình dài hơn thành các giai đoạn.
    • Học kỳ ba tháng: Trong hệ thống giáo dục, đây một trong ba phân kỳ học chính trong một năm học.
    • Tam nguyệt: Giai đoạn ba tháng trong thai kỳ của con người, thai kỳ đầy đủ thường được chia thành ba trimester.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fiscal year is divided into four trimesters. (Năm tài chính được chia thành bốn quý ba tháng.)
    • The first trimester of the school year ends in November. (Học kỳ ba tháng đầu tiên của năm học kết thúc vào tháng Mười Một.)
    • Morning sickness is common during the first trimester of pregnancy. (Ốm nghén thường phổ biến trong tam nguyệt đầu tiên của thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the [first/second/third] trimester": đangtrong tam nguyệt [thứ nhất/thứ hai/thứ ba] (của thai kỳ).
    • She is in her second trimester and feeling much better. ( ấy đang ở tam nguyệt thứ hai cảm thấy khỏe hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Semester (n): học kỳ sáu tháng. (Lưu ý: Đây một khái niệm chia thời gian học khác, dài gấp đôi trimester).
  • Quarter (n): quý (ba tháng, thường dùng trong tài chính hoặc dương lịch). Từ này có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh không chuyên môn về y tế hay giáo dục.
Từ đồng nghĩa
  • Three-month period: giai đoạn ba tháng.
  • Term: học kỳ (có thể độ dài khác nhau, không nhất thiết ba tháng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "trimester")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trimester")

trimester

The school year is divided into three trimesters.

danh từ
  1. quý ba tháng