trimestrial

/trai'mensjuəl/ Cách viết khác : (trimestrial) /trai'mestriəl/
Học thuật
Thân thiện
trimestrial

The company issues a trimestrial report to its shareholders.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ba tháng một: "trimestrial" một tính từ mô tả một sự kiện, hoạt động hoặc khoản thanh toán xảy ra hoặc được thực hiện ba tháng một lần. Từ này đồng nghĩa với "quarterly" (hàng quý).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company issues trimestrial financial reports. (Công ty công bố các báo cáo tài chính ba tháng một lần.)
    • We have a trimestrial meeting to review our progress. (Chúng tôi một cuộc họp ba tháng một lần để xem xét tiến độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trimestrial payment": khoản thanh toán ba tháng một lần.

    • The rent is due as a trimestrial payment. (Tiền thuê nhà được thanh toán ba tháng một lần.)
  • "trimestrial cycle": chu kỳ ba tháng.

    • The academic year is divided into trimestrial cycles. (Năm học được chia thành các chu kỳ ba tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trimester (danh từ): quý, khoảng thời gian ba tháng.

    • The school year has three trimesters. (Năm học ba quý.)
  • Quarterly (tính từ/phó từ): hàng quý, ba tháng một lần. (Đây từ thông dụng hơn "trimestrial").

    • The magazine is published quarterly. (Tạp chí được xuất bản hàng quý.)
Từ đồng nghĩa
  • Quarterly: hàng quý.
  • Three-monthly: ba tháng một lần.
Từ trái nghĩa
  • Annual: hàng năm.
  • Monthly: hàng tháng.
  • Biannual: hai lần một năm.
trimestrial

The company issues a trimestrial report to its shareholders.

tính từ
  1. ba tháng một