trimeter
/'trimə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thơ ba âm tiết: Một dòng thơ hoặc một câu thơ có chứa ba nhịp (ba feet) trong cấu trúc thơ học. Đây là một thuật ngữ chuyên môn dùng để phân loại và mô tả cấu trúc nhịp điệu của một dòng thơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poem is written in iambic trimeter. (Bài thơ được viết theo thể thơ iambic ba âm tiết.)
- Trimeter is less common than pentameter in English poetry. (Thể thơ ba âm tiết ít phổ biến hơn thể thơ năm âm tiết trong thơ ca tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Iambic trimeter": Thể thơ ba âm tiết iambic, trong đó mỗi nhịp (foot) là một iamb (một âm tiết không nhấn theo sau bởi một âm tiết nhấn).
- Many hymns are composed in iambic trimeter. (Nhiều bài thánh ca được sáng tác theo thể iambic trimeter.)
"Trochaic trimeter": Thể thơ ba âm tiết trochaic, trong đó mỗi nhịp là một trochee (một âm tiết nhấn theo sau bởi một âm tiết không nhấn).
- The poet experimented with trochaic trimeter for a more forceful rhythm. (Nhà thơ đã thử nghiệm với thể trochaic trimeter để có nhịp điệu mạnh mẽ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Trimetrical (adj): (thuộc về) thể thơ ba âm tiết.
- The trimetrical pattern gives the verse a quick pace. (Mô hình trimetrical mang lại cho câu thơ một nhịp độ nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Three-foot line: Dòng thơ ba nhịp (cách giải thích mô tả khác cho "trimeter").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này)