trimming-axe

/'trimiɳæks/
Học thuật
Thân thiện
trimming-axe

A gardener uses a trimming-axe to shape the hedge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao tỉa cây: Một loại dụng cụ lưỡi sắc, thường cán dài, được thiết kế đặc biệt để cắt tỉa, tạo dáng hoặc loại bỏ các cành cây nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gardener used a trimming-axe to shape the hedges. (Người làm vườn đã dùng một cái dao tỉa cây để tạo hình các hàng rào cây.)
    • A sharp trimming-axe is essential for pruning fruit trees. (Một cái dao tỉa cây sắc công cụ thiết yếu để tỉa cây ăn quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a trimming-axe": sử dụng, vung dao tỉa cây.
    • He skillfully wielded the trimming-axe to clear the overgrown path. (Anh ấy khéo léo sử dụng dao tỉa cây để dọn con đường bị cây cối mọc um tùm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pruning shears (n): kéo cắt cành, kéo tỉa cây (một dụng cụ cắt tỉa khác, thường hai lưỡi).
  • Hedge trimmer (n): máy cắt tỉa hàng rào (một dụng cụ điện hoặc máy để cắt tỉa).
Từ đồng nghĩa
  • Pruning axe: rìu tỉa cây.
  • Loppers: kéo cắt cành cỡ lớn ( tay cầm dài).
trimming-axe

A gardener uses a trimming-axe to shape the hedge.

danh từ
  1. dao tỉa cây