trimming-axe
/'trimiɳæks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dao tỉa cây: Một loại dụng cụ có lưỡi sắc, thường có cán dài, được thiết kế đặc biệt để cắt tỉa, tạo dáng hoặc loại bỏ các cành cây nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gardener used a trimming-axe to shape the hedges. (Người làm vườn đã dùng một cái dao tỉa cây để tạo hình các hàng rào cây.)
- A sharp trimming-axe is essential for pruning fruit trees. (Một cái dao tỉa cây sắc là công cụ thiết yếu để tỉa cây ăn quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wield a trimming-axe": sử dụng, vung dao tỉa cây.
- He skillfully wielded the trimming-axe to clear the overgrown path. (Anh ấy khéo léo sử dụng dao tỉa cây để dọn con đường bị cây cối mọc um tùm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pruning shears (n): kéo cắt cành, kéo tỉa cây (một dụng cụ cắt tỉa khác, thường có hai lưỡi).
- Hedge trimmer (n): máy cắt tỉa hàng rào (một dụng cụ điện hoặc máy để cắt tỉa).
Từ đồng nghĩa
- Pruning axe: rìu tỉa cây.
- Loppers: kéo cắt cành cỡ lớn (có tay cầm dài).