trimming-machine

/'trimiɳmə,ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
trimming-machine

A worker operates a trimming-machine to cut fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy xén: Một loại máy móc được thiết kế để cắt bỏ, gọt tỉa hoặc làm cho các cạnh, mép của vật liệu trở nên gọn gàng, đều đặn đúng kích thước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses a high-speed trimming-machine for leather. (Nhà máy sử dụng một máy xén tốc độ cao cho da thuộc.)
    • After sewing, the excess fabric is removed with a trimming-machine. (Sau khi may, phần vải thừa được loại bỏ bằng máy xén.)
    • Operators must wear safety goggles when using the trimming-machine. (Các công nhân vận hành phải đeo kính bảo hộ khi sử dụng máy xén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Automatic trimming-machine": máy xén tự động.

    • The automatic trimming-machine increases production efficiency significantly. (Máy xén tự động làm tăng hiệu quả sản xuất đáng kể.)
  • "Precision trimming-machine": máy xén chính xác.

    • This component requires a precision trimming-machine for accurate edges. (Bộ phận này yêu cầu một máy xén chính xác để các cạnh đúng chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trimmer (n): máy cắt tỉa, dụng cụ xén (thường nhỏ hơn hoặc cầm tay).

    • A hedge trimmer is used for gardening. (Máy cắt tỉa hàng rào được dùng để làm vườn.)
  • Trimming (n): hành động xén, cắt tỉa; hoặc phần vật liệu bị cắt bỏ.

    • The trimmings from the metal sheets are recycled. (Các mảnh kim loại xén ra từ tấm tôn được tái chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Cutting machine: máy cắt (nghĩa rộng hơn, có thể không chuyên về việc tỉa mép).
  • Edge finisher: máy hoàn thiện cạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ ghép "trimming-machine")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trimming-machine")

trimming-machine

A worker operates a trimming-machine to cut fabric.

danh từ
  1. máy xén