trimurti

Định nghĩa

Danh từ: Tam vị nhất thể (Trimurti) khái niệm trong Ấn Độ giáo sau này, chỉ bộ ba các vị thần tối cao, đại diện cho ba chức năng cơ bản của vũ trụ: sáng tạo, bảo tồn hủy diệt. Bộ ba này thường bao gồm Brahma (thần Sáng tạo), Vishnu (thần Bảo tồn) Shiva (thần Hủy diệt).

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Ấn Độ giáo, tam vị nhất thể đại diện cho các chức năng vũ trụ sáng tạo, bảo tồn hủy diệt.)
  • (Tam vị nhất thể một khái niệm trung tâm trong Ấn Độ giáo sau này, thường được miêu tả trong nghệ thuật với ba khuôn mặt hoặc ba vị thần riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the trimurti of Hinduism": cụm từ dùng để nhấn mạnh bộ ba thần thánh trong bối cảnh tôn giáo cụ thể.
    • Scholars often discuss the trimurti of Hinduism as a way to understand the unity of divine functions. (Các học giả thường thảo luận về tam vị nhất thể của Ấn Độ giáo như một cách để hiểu sự thống nhất của các chức năng thần thánh.)
  • "symbolic trimurti": dùng trong ngữ cảnh biểu tượng, chỉ sự kết hợp ba yếu tố quan trọng.
    • The three branches of government can be seen as a symbolic trimurti of power. (Ba nhánh chính quyền có thể được xem như một tam vị nhất thể tượng trưng của quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Trimurti (danh từ): không biến thể phổ biến; từ này thường được giữ nguyên trong tiếng Việt.
  • Tam vị nhất thể (danh từ): bản dịch thuật ngữ tiếng Việt cho "trimurti".
    • Khái niệm tam vị nhất thể rất quan trọng trong Ấn Độ giáo. (The concept of trimurti is very important in Hinduism.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ ba thần thánh: chỉ nhóm ba vị thần tối cao.
  • Tam thần: thuật ngữ Hán Việt đồng nghĩa.
    • Bộ ba tam thần Brahma, Vishnu Shiva được tôn thờ rộng rãi. (The triad of gods Brahma, Vishnu, and Shiva is widely worshipped.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "trimurti".

Thành ngữ liên quan
  • "The trimurti of creation, preservation, and destruction": thành ngữ mô tả ba giai đoạn cốt lõi của vũ trụ.
    • Life itself follows the trimurti of creation, preservation, and destruction. (Cuộc sống tự tuân theo tam vị nhất thể của sự sáng tạo, bảo tồn hủy diệt.)
trimurti
The Trimurti is depicted in a temple sculpture.