trimètre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Câu thơ ba nhịp: Trong thơ ca, đặc biệtthơ cổ điển, "trimètre" chỉ một câu thơ được cấu tạo bởi ba nhịp (ba đơn vị nhịp điệu hoặc ba nhóm âm tiết trọng âm).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Câu thơ ba nhịp thường được sử dụng trong thơ ca cổ điển Pháp.) (Thơ alexandrinmột loại câu thơ ba nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trimètre iambique": Câu thơ ba nhịp iambic ( nhịp iamb). Ce poème est écrit en trimètres iambiques. (Bài thơ này được viết bằng các câu thơ ba nhịp iambic.)

  • "Trimètre trochaïque": Câu thơ ba nhịp trochaic ( nhịp trochee). Le trimètre trochaïque crée un rythme particulier. (Câu thơ ba nhịp trochaic tạo ra một nhịp điệu đặc biệt.)

Biến thể từ gần giống
  • Trimétrique (adj): thuộc về câu thơ ba nhịp. Une structure trimétrique. (Một cấu trúc ba nhịp.)

  • Tétrasyllabe (n): câu thơ bốn âm tiết. (Lưu ý: Đâymột khái niệm khác, liên quan đến số âm tiết chứ không phải số nhịp).

  • Alexandrin (n): một thể thơ Pháp cổ điển gồm 12 âm tiết, thường được phân thành 4 nhịp, nhưng đôi khi cũng được phân tích cấu trúc ba nhịp (trimètre).

Từ đồng nghĩa
  • Vers à trois mesures: câu thơ ba đơn vị nhịp điệu. (Đâymột cách diễn giải nghĩa của từ hơn là một từ đồng nghĩa thực sự).
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ ngữ chuyên môn: "Trimètre" là một thuật ngữ chuyên ngành trong phê bình văn học nghiên cứu thơ ca. ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng khi nói về thơ ca cổ điển Pháp (thế kỷ 17-19) có thể được coi là một từ trong một số ngữ cảnh hiện đại.
danh từ giống đực
  1. (thơ ca, từ ; nghĩa ) câu tho ba nhịp

Từ gần giống