trimoteur

tính từ
  1. (hàng không) () ba động cơ
    • Avion trimoteur
      máy bay ba động cơ
danh từ giống đực
  1. máy bay ba động cơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "trimoteur"