trimoteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hàng không) Có ba động cơ: Dùng để mô tả một phương tiện bay, chủ yếu là máy bay, được trang bị ba động cơ.
- Danh từ giống đực:
- Máy bay ba động cơ: Chỉ một loại máy bay cụ thể có ba động cơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'avion trimoteur a atterri en toute sécurité. (Chiếc máy bay ba động cơ đã hạ cánh an toàn.)
- Ce modèle historique est un avion trimoteur. (Mẫu lịch sử này là một máy bay ba động cơ.)
- Danh từ giống đực:
- Le trimoteur traversait l'Atlantique. (Chiếc máy bay ba động cơ đang bay qua Đại Tây Dương.)
- Ils ont restauré un ancien trimoteur. (Họ đã phục chế một chiếc máy bay ba động cơ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không, đặc biệt khi nói về lịch sử hàng không hoặc các thông số kỹ thuật của máy bay. Nó thường gắn liền với các mẫu máy bay từ nửa đầu thế kỷ 20.
Biến thể và từ gần giống
- Bimoteur (adj, nm): (có) hai động cơ, máy bay hai động cơ.
- Monomoteur (adj, nm): (có) một động cơ, máy bay một động cơ.
- Quadrimoteur (adj, nm): (có) bốn động cơ, máy bay bốn động cơ.
Từ đồng nghĩa
- Avion à trois moteurs (cụm danh từ): máy bay có ba động cơ (cách diễn đạt thông thường hơn).
Cấu tạo từ
- Từ này được cấu tạo từ tiền tố "tri-" (có nghĩa là "ba") và danh từ "moteur" (động cơ).
tính từ
- (hàng không) (có) ba động cơ
- Avion trimoteurmáy bay ba động cơ
danh từ giống đực
- máy bay ba động cơ