tringlot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người lính vận tải, lính phu trạm: "Tringlot" là một từ cũ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ người lính làm nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa, đạn dược hoặc lương thực cho quân đội, thường bằng xe ngựa hoặc đi bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les tringlots assuraient le ravitaillement des troupes au front. (Những người lính vận tải đảm bảo việc tiếp tế cho quân đội ở tiền tuyến.)
- Ce convoi était escorté par une dizaine de tringlots. (Đoàn xe này được hộ tống bởi khoảng một chục người lính phu trạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Trainglot (danh từ giống đực): Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ, có cùng nghĩa.
- On cherchait des trainglots pour réparer la voie ferrée. (Người ta tìm những người lính công binh để sửa chữa đường ray.)
Ghi chú sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là liên quan đến các cuộc chiến tranh thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 (như Thế chiến thứ nhất).
- Trong tiếng Pháp đương đại, từ này rất hiếm khi được sử dụng. Các từ như soldat du train (lính quân nhu) hoặc logisticien (chuyên viên hậu cần) thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh quân sự hiện đại.
danh từ giống đực
- như trainglot