trinh thục

Học thuật
Thân thiện
trinh thục

Một cô gái trẻ với đức tính trinh thục ngồi đọc sách trong vườn hoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ ():
    • Đức tính trong trắng, thùy mị của người phụ nữ: "Trinh thục" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ phẩm hạnh cao quý, sự trong trắng (trinh) tính nết hiền hòa, đoan trang, dịu dàng (thục) của người phụ nữ theo quan niệm truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người con gái ấy nổi tiếng với đức tính trinh thục. (Người con gái ấy được biết đến với phẩm hạnh trong trắng hiền thục.)
    • Theo lễ giáo xưa, trinh thục một đức tính quan trọng của người phụ nữ. (Theo lễ giáo ngày trước, sự trong trắng đoan trang một phẩm chất quan trọng của phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ gìn trinh thục": giữ gìn sự trong trắng nết na.
    • Trong xã hội phong kiến, người ta rất coi trọng việc người con gái phải giữ gìn trinh thục.
  • "Đức tính trinh thục": phẩm hạnh trinh bạch hiền thục.
    • Câu chuyện ca ngợi đức tính trinh thục của người phụ nữ.
Biến thể từ gần giống
  • Trinh tiết (danh từ): sự trinh bạch, tiết hạnh (thường nhấn mạnh vào sự trong trắng về mặt thể xác theo quan niệm ).
  • Hiền thục (tính từ): hiền hậu dịu dàng (thường dùng để chỉ tính cách).
  • Đoan trang (tính từ): chỉ vẻ đẹp nghiêm trang, đứng đắn, lịch sự của người phụ nữ.
Từ đồng nghĩa
  • Trinh bạch: trong trắng, không vương bụi trần (theo nghĩa bóng).
  • Nết na: nết tốt, đức hạnh (thường đi với "đoan trang": nết na đoan trang).
  • Đức hạnh: phẩm hạnh, đạo đức tốt.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Trinh thục" một từ Hán Việt ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, sách sử hoặc khi nói về quan niệm phong kiến. Ngày nay, người ta thường dùng các từ cụ thể hơn như "trong sáng", "dịu dàng", "đoan trang" để diễn đạt các khía cạnh tương ứng.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính gắn liền với hệ tư tưởng Nho giáo về chuẩn mực của người phụ nữ.
trinh thục

Một cô gái trẻ với đức tính trinh thục ngồi đọc sách trong vườn hoa.

  1. Nói đức tính trong trắng, thùy mị của người phụ nữ ().