trinh thám

Học thuật
Thân thiện
trinh thám

Một cuốn tiểu thuyết trinh thám nằm mở trên bàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động trinh sát, do thám: Chỉ công việc mật thu thập thông tin, tình báo về đối phương.
    • Thể loại văn học, điện ảnh: Chỉ thể loại truyện hoặc phim lấy đề tài điều tra, phá án, thường xoay quanh những vụ án bí ẩn quá trình phá án của thám tử hoặc cảnh sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy tham gia hoạt động trinh thám để thu thập tin tức. (Anh ấy tham gia hoạt động do thám để thu thập tin tức.)
    • Tôi rất thích đọc tiểu thuyết trinh thám của Conan Doyle. (Tôi rất thích đọc tiểu thuyết trinh thám của Conan Doyle.)
    • Bộ phim trinh thám này cốt truyện rất ly kỳ hấp dẫn. (Bộ phim trinh thám này cốt truyện rất ly kỳ hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu thuyết trinh thám": một thể loại văn học phổ biến, tập trung vào quá trình điều tra giải quyết các vụ án hình sự.
    • Agatha Christie nữ hoàng của thể loại tiểu thuyết trinh thám.
  • "phim trinh thám": thể loại phim nội dung về điều tra tội phạm, phá án.
    • Kênh truyền hình chiếu rất nhiều phim trinh thám nước ngoài.
Biến thể từ gần giám
  • Trinh sát (danh từ): người làm nhiệm vụ do thám, thám thính; cũng có thể chỉ hoạt động đó. Đây từ gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh quân sự, an ninh.
    • Đội trinh sát đã tiếp cận được vị trí của địch.
  • Thám tử (danh từ): người làm nghề điều tra riêng, thường nhân vật chính trong các tác phẩm trinh thám.
    • Thám tử Sherlock Holmes nhân vật hư cấu nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
  • Điều tra: (động từ) chỉ hành động tìm hiểu, xem xét sự việc. Tuy không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng hoạt động trung tâm trong thể loại trinh thám.
  • Phá án: (động từ) chỉ việc làm sáng tỏ, giải quyết một vụ án. Đây mục đích cuối cùng của câu chuyện trinh thám.
Các cụm từ liên quan
  • Truyện trinh thám: cụm từ thông dụng để chỉ chung các tác phẩm văn học thuộc thể loại này.
    • Kệ sách của cậu ấy đầy những cuốn truyện trinh thám.
  • Phim trinh thám hình sự: cụm từ chỉ thể loại phim kết hợp yếu tố trinh thám hình sự.
    • Anh ấy chỉ xem phim trinh thám hình sự.
Thành ngữ liên quan
  • Mưu mô trinh thám: (thành ngữ) chỉ những âm mưu, kế hoạch phức tạp, mật, giống như trong các vụ án trinh thám.
    • Âm mưu lật đổ chính phủ một mưu mô trinh thám cực kỳ tinh vi.
trinh thám

Một cuốn tiểu thuyết trinh thám nằm mở trên bàn.

  1. Nh. Trinh sát. Tiểu thuyết trinh thám. Tiểu thuyết lấy đề tài những chuyện ly kỳ trong cuộc đấu tranh giữa những nhà trinh sát với kẻ địch.