trinidad

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Trinidad: "Trinidad" tên của một hòn đảoTây Ấn, nằm ngay ngoài khơi bờ biển phía đông bắc của Venezuela. Đây một phần của quốc gia Trinidad Tobago.

dụ sử dụng
  • (Trinidad hòn đảo lớn hơn trong hai hòn đảo tạo nên quốc gia Trinidad Tobago.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Trinidad để tham dự lễ hội Carnival sôi động của nơi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trinidad and Tobago": Tên đầy đủ của quốc gia bao gồm đảo Trinidad đảo Tobago.

    • The capital of Trinidad and Tobago is Port of Spain. (Thủ đô của Trinidad Tobago Port of Spain.)
  • "Trinidadian": Tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật đến từ Trinidad.

    • She is a proud Trinidadian who loves her country's culture. ( ấy một người Trinidad tự hào, yêu văn hóa của đất nước mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Trinidadian (tính từ/danh từ): thuộc về Trinidad hoặc người dân Trinidad.
    • The Trinidadian cuisine is known for its spicy flavors. (Ẩm thực Trinidad nổi tiếng với hương vị cay nồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Island of Trinidad: hòn đảo Trinidad (cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ liên quan
  • Port of Spain: thủ đô của Trinidad Tobago, nằm trên đảo Trinidad.

    • Port of Spain is a bustling city with a rich history. (Port of Spain một thành phố nhộn nhịp với lịch sử phong phú.)
  • Carnival in Trinidad: lễ hội Carnival nổi tiếng được tổ chức hàng năm ở Trinidad.

    • The Carnival in Trinidad is one of the biggest in the world. (Lễ hội Carnival ở Trinidad một trong những lễ hội lớn nhất thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Trinidad and Tobago": Cụm từ cố định chỉ quốc gia, thường được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc chính trị.
    • Trinidad and Tobago gained independence from the United Kingdom in 1962. (Trinidad Tobago giành độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1962.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trinidad
A colorful map shows the island of Trinidad near the coast of South America.