trinomial

/trai'noumjəl/
Học thuật
Thân thiện
trinomial

A student writes a trinomial on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):

    • Tam thức: Một biểu thức đại số bao gồm ba hạng tử, thường dạng ax² + bx + c.
  2. Tính từ (Toán học):

    • (Thuộc) Tam thức: Mô tả một phương trình hoặc biểu thức ba hạng tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The expression x² + 2x - 3 is a trinomial. (Biểu thức x² + 2x - 3 một tam thức.)
    • Factoring a trinomial is a common algebra exercise. (Phân tích một tam thức thành nhân tử một bài tập đại số phổ biến.)
  • Tính từ:

    • We learned how to solve a trinomial equation. (Chúng tôi đã học cách giải một phương trình tam thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perfect square trinomial": Tam thức bình phương hoàn hảo (một tam thức có thể viết dưới dạng bình phương của một nhị thức).
    • x² + 6x + 9 is a perfect square trinomial because it equals (x + 3)². (x² + 6x + 9 một tam thức bình phương hoàn hảo bằng (x + 3)².)
Biến thể từ gần giống
  • Binomial (n): Nhị thức (biểu thức hai hạng tử, dụ: ).
  • Polynomial (n): Đa thức (biểu thức nhiều hạng tử).
Từ đồng nghĩa
  • Three-term expression: Biểu thức ba hạng tử (cách giải thích nghĩa đen).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học. không các cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong tiếng Anh nói chung.
trinomial

A student writes a trinomial on the chalkboard.

tính từ
  1. (toán học) (thuộc) tam thức
    • trinomial equation
      phương trình tam thức
danh từ
  1. (toán học) tam thức