trinquette

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Buồm trước áp mũi: "Trinquette" là một loại buồm tam giác nhỏ, được căngphía trước của một chiếc thuyền buồm, cụ thểtrên dây căng mũi (trước cột buồm mũi). buồmvị trí xa nhất về phía mũi tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La trinquette est déchirée par la tempête. (Buồm trước áp mũi bị rách do cơn bão.)
    • Il faut hisser la nouvelle trinquette. (Cần phải kéo buồm trước áp mũi mới lên.)
    • Le marin ajuste l'écoute de la trinquette. (Người thủy thủ điều chỉnh dây căng của buồm trước áp mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foc" (Foc): Đâymột thuật ngữ khác, thường được dùng thay thế cho "trinquette" trong một số ngữ cảnh hàng hải, chỉ cùng một loại buồmphía trước.
Biến thể từ gần giống
  • Foc (danh từ giống đực): Buồm mũi, buồm trước. (Từ đồng nghĩa thông dụng với "trinquette").
  • Voile d'étai (danh từ giống cái): Buồm căng dọc theo dây căng. "Trinquette" là một loại "voile d'étai" cụ thể.
  • Grand-voile (danh từ giống cái): Buồm chính, buồm lớn nhất trên cột chính, khác với buồm nhỏ phía trước là "trinquette".
Từ đồng nghĩa
  • Foc: Buồm mũi, buồm trước.
danh từ giống cái
  1. (hàng hải) buồm trước áp mũi