trinquette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải) Buồm trước áp mũi: "Trinquette" là một loại buồm tam giác nhỏ, được căng ở phía trước của một chiếc thuyền buồm, cụ thể là trên dây căng mũi (trước cột buồm mũi). Nó là buồm ở vị trí xa nhất về phía mũi tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La trinquette est déchirée par la tempête. (Buồm trước áp mũi bị rách do cơn bão.)
- Il faut hisser la nouvelle trinquette. (Cần phải kéo buồm trước áp mũi mới lên.)
- Le marin ajuste l'écoute de la trinquette. (Người thủy thủ điều chỉnh dây căng của buồm trước áp mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Foc" (Foc): Đây là một thuật ngữ khác, thường được dùng thay thế cho "trinquette" trong một số ngữ cảnh hàng hải, chỉ cùng một loại buồm ở phía trước.
Biến thể và từ gần giống
- Foc (danh từ giống đực): Buồm mũi, buồm trước. (Từ đồng nghĩa thông dụng với "trinquette").
- Voile d'étai (danh từ giống cái): Buồm căng dọc theo dây căng. "Trinquette" là một loại "voile d'étai" cụ thể.
- Grand-voile (danh từ giống cái): Buồm chính, buồm lớn nhất trên cột chính, khác với buồm nhỏ phía trước là "trinquette".
Từ đồng nghĩa
- Foc: Buồm mũi, buồm trước.
danh từ giống cái
- (hàng hải) buồm trước áp mũi